TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Social problems

Social problems

 Prentice Hall, c1998. ISBN: 013608480X
 9th ed. Upper Saddle River, N.J. : xx, 582 p. : ill. (some col.), col. maps; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7062
LCC HM51
DDC 361.1
Tác giả CN Kornblum, William.
Nhan đề Social problems / William Kornblum, Joseph Julian, in collaboration with Carolyn D. Smith.
Lần xuất bản 9th ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c1998.
Mô tả vật lý xx, 582 p. :ill. (some col.), col. maps;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Social problems.
Thuật ngữ chủ đề Sociology.
Thuật ngữ chủ đề Vấn đề xã hội-Xã hội học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Social problems.
Từ khóa tự do Vấn đề xã hội.
Từ khóa tự do Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do Sociology.
Từ khóa tự do Xã hội học.
Tên vùng địa lý United States-Social conditions.
Tác giả(bs) CN Smith, Carolyn D.
Tác giả(bs) CN Julian, Joseph.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000019011
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017062
0021
0047529
008040513s1998 nju eng
0091 0
010[ ] |a 97001103
020[ ] |a 013608480X
035[ ] |a 36352312
035[# #] |a 36352312
039[ ] |a 20241128111232 |b idtocn |c 20040513000000 |d anhpt |y 20040513000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a nju
050[0 0] |a HM51 |b .K657 1998
082[0 4] |a 361.1 |2 21 |b KOR
090[ ] |a 361.1 |b KOR
100[1 ] |a Kornblum, William.
245[1 0] |a Social problems / |c William Kornblum, Joseph Julian, in collaboration with Carolyn D. Smith.
250[ ] |a 9th ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Prentice Hall, |c c1998.
300[ ] |a xx, 582 p. : |b ill. (some col.), col. maps; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 549-566) and indexes.
650[0 0] |a Social problems.
650[0 0] |a Sociology.
650[1 7] |a Vấn đề xã hội |x Xã hội học |2 TVĐHHN.
651[ ] |a United States |z Social conditions.
653[0 ] |a Social problems.
653[0 ] |a Vấn đề xã hội.
653[0 ] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Sociology.
653[0 ] |a Xã hội học.
700[1 ] |a Smith, Carolyn D.
700[1 ] |a Julian, Joseph.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000019011
890[ ] |a 1 |b 158 |c 0 |d 0