THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
703.31 DER
Der Brockhaus Kunst
: Kỹnstler, Epochen, Sachbegriffe
F.A. Brockhaus,
2001.
ISBN: 3765327727
2., vưllig neu bearb. Aufl.
Mannheim :
1279 p. : ill. (some col.);c25 cm.
Deutsch
Art
Từ điển
Đức.
German.
Mỹ thuật.
Art.
Nghệ thuật.
Từ điển.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7092
DDC
703.31
Nhan đề
Der Brockhaus Kunst : Kỹnstler, Epochen, Sachbegriffe / herausgegeben von der Lexikonredaktion des Verlags F.A. Brockhaus, Mannheim.
Lần xuất bản
2., vưllig neu bearb. Aufl.
Thông tin xuất bản
Mannheim :F.A. Brockhaus,2001.
Mô tả vật lý
1279 p. :ill. (some col.);c25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Art-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Nghệ thuật-
Tiếng Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đức.
Từ khóa tự do
German.
Từ khóa tự do
Mỹ thuật.
Từ khóa tự do
Art.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
Tác giả(bs) TT
F.A. Brockhaus (Firm)
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000004074
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7092
002
1
004
7559
008
040518s2001 gw| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
3765327727
035
[ ]
|a
1456418560
039
[ ]
|a
20241129135116
|b
idtocn
|c
20040518000000
|d
anhpt
|y
20040518000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
703.31
|b
DER
090
[ ]
|a
703.31
|b
DER
245
[1 4]
|a
Der Brockhaus Kunst :
|b
Kỹnstler, Epochen, Sachbegriffe /
|c
herausgegeben von der Lexikonredaktion des Verlags F.A. Brockhaus, Mannheim.
250
[ ]
|a
2., vưllig neu bearb. Aufl.
260
[ ]
|a
Mannheim :
|b
F.A. Brockhaus,
|c
2001.
300
[ ]
|a
1279 p. :
|b
ill. (some col.);c25 cm.
650
[1 0]
|a
Art
|v
Dictionaries
|x
German.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Nghệ thuật
|x
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đức.
653
[0 ]
|a
German.
653
[0 ]
|a
Mỹ thuật.
653
[0 ]
|a
Art.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
710
[2 ]
|a
F.A. Brockhaus (Firm)
|b
Lexikonredaktion.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000004074
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0