THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 BRI
Skills plus
: advanced listening and speaking
Briggs, David
Macmillan Heinemann English Language Teaching,
1998
ISBN: 0435250094
Oxford :
1 v. (various pagings) : ill. ; 30 cm.
English
Listening
English language
Tiếng Anh
Luyện nói
Luyện nghe
Học tập
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7101
DDC
428.34
Tác giả CN
Briggs, David
Nhan đề
Skills plus : advanced listening and speaking / David Briggs, Paul Dummett
Thông tin xuất bản
Oxford :Macmillan Heinemann English Language Teaching,1998
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Listening
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Spoken English
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Giáo trình-
Kỹ năng nói-
Kỹ năng nghe-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Listening
Từ khóa tự do
Luyện nói
Từ khóa tự do
Luyện nghe
Từ khóa tự do
Học tập
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Tác giả(bs) CN
Dummett, Paul
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010799, 000090403
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7101
002
1
004
7569
005
202105110912
008
040519s1998 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0435250094
035
[ ]
|a
1456363083
035
[# #]
|a
1083195805
039
[ ]
|a
20241209000427
|b
idtocn
|c
20210511091251
|d
maipt
|y
20040519000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.34
|b
BRI
100
[1 ]
|a
Briggs, David
245
[1 0]
|a
Skills plus :
|b
advanced listening and speaking /
|c
David Briggs, Paul Dummett
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Macmillan Heinemann English Language Teaching,
|c
1998
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Listening
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers
650
[1 0]
|a
English language
|x
Spoken English
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Giáo trình
|x
Kỹ năng nói
|x
Kỹ năng nghe
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Listening
653
[0 ]
|a
Luyện nói
653
[0 ]
|a
Luyện nghe
653
[0 ]
|a
Học tập
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
700
[1 ]
|a
Dummett, Paul
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000010799, 000090403
890
[ ]
|a
2
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000090403
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000090403
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000010799
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000010799
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng