TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Skills plus

Skills plus : advanced listening and speaking

 Macmillan Heinemann English Language Teaching, 1998 ISBN: 0435250094
 Oxford : 1 v. (various pagings) : ill. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7101
DDC 428.34
Tác giả CN Briggs, David
Nhan đề Skills plus : advanced listening and speaking / David Briggs, Paul Dummett
Thông tin xuất bản Oxford :Macmillan Heinemann English Language Teaching,1998
Mô tả vật lý 1 v. (various pagings) :ill. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Listening
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giáo trình-Kỹ năng nói-Kỹ năng nghe-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Listening
Từ khóa tự do Luyện nói
Từ khóa tự do Luyện nghe
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Dummett, Paul
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010799, 000090403
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017101
0021
0047569
005202105110912
008040519s1998 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0435250094
035[ ] |a 1456363083
035[# #] |a 1083195805
039[ ] |a 20241209000427 |b idtocn |c 20210511091251 |d maipt |y 20040519000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b BRI
100[1 ] |a Briggs, David
245[1 0] |a Skills plus : |b advanced listening and speaking / |c David Briggs, Paul Dummett
260[ ] |a Oxford : |b Macmillan Heinemann English Language Teaching, |c 1998
300[ ] |a 1 v. (various pagings) : |b ill. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a Listening
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 0] |a English language |x Spoken English
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giáo trình |x Kỹ năng nói |x Kỹ năng nghe |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Listening
653[0 ] |a Luyện nói
653[0 ] |a Luyện nghe
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Giảng dạy
700[1 ] |a Dummett, Paul
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000010799, 000090403
890[ ] |a 2 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090403 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000090403
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000010799 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000010799
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng