THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.09 COL
Economics 9900
Cole, Don.
Dushkin Pub. Group/McGraw-Hill,
1999
ISBN: 0070413223
28th ed.
Guilford, Conn. :
x, 227 p. : ill. . ; 28 cm.
English
Economics
Economic history
Kinh tế
Lịch sử kinh tế
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
7121
DDC
330.09
Tác giả CN
Cole, Don.
Nhan đề
Economics 99/00 / Don Cole.
Lần xuất bản
28th ed.
Thông tin xuất bản
Guilford, Conn. :Dushkin Pub. Group/McGraw-Hill,1999
Mô tả vật lý
x, 227 p. :ill. . ;28 cm.
Tùng thư(bỏ)
Annual editions.
Thuật ngữ chủ đề
Economics
Thuật ngữ chủ đề
Economic history
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Lịch sử kinh tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Economic history
Từ khóa tự do
Lịch sử kinh tế
Từ khóa tự do
Kinh tế
Tên vùng địa lý
United States-
Economic conditions-
1981-2001.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000010413-5, 000017314
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7121
002
1
004
7590
005
202105121642
008
040514s1999 ctu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0070413223
035
[ ]
|a
42414597
035
[# #]
|a
42414597
039
[ ]
|a
20241209114705
|b
idtocn
|c
20210512164217
|d
huongnt
|y
20040514000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ctu
082
[0 4]
|a
330.09
|b
COL
100
[1 ]
|a
Cole, Don.
245
[1 0]
|a
Economics 99/00 /
|c
Don Cole.
250
[ ]
|a
28th ed.
260
[ ]
|a
Guilford, Conn. :
|b
Dushkin Pub. Group/McGraw-Hill,
|c
1999
300
[ ]
|a
x, 227 p. :
|b
ill. . ;
|c
28 cm.
440
[ ]
|a
Annual editions.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index (p. 225-227).
650
[0 0]
|a
Economics
650
[0 0]
|a
Economic history
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|x
Lịch sử kinh tế
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
United States
|x
Economic conditions
|y
1981-2001.
653
[0 ]
|a
Economic history
653
[0 ]
|a
Lịch sử kinh tế
653
[0 ]
|a
Kinh tế
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000010413-5, 000017314
890
[ ]
|a
4
|b
12
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000017314
9
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000017314
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000010415
6
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000010415
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000010414
5
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000010414
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000010413
4
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000010413
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng