THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
491.781 NGM
Словообразование русского языка в упражнениях
Нгуен, тхи тует минь
Trường đại học Ngoại ngữ,
2005
Ханой, :
161 c.. ; 29 cm.
rus
Tiếng Nga
Từ vựng
Hình thành từ
Khoa tiếng Nga
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
71218
DDC
491.781
Tác giả CN
Нгуен, тхи тует минь
Nhan đề
Словообразование русского языка в упражнениях / Нгуен тхи тует минь
Thông tin xuất bản
Ханой, :Trường đại học Ngoại ngữ,2005
Mô tả vật lý
161 c.. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Hình thành từ
Môn học
Khoa tiếng Nga
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516002(1): 000143287
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143287_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
71218
002
20
004
CA7017C7-B467-41FB-B4C6-E8A25E63DFA7
005
202501160915
008
250107s0000 ru rus
009
1 0
039
[ ]
|a
20250116091545
|b
maipt
|c
20250107141036
|d
maipt
|y
20250107141009
|z
maipt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.781
|b
NGM
100
[0 ]
|a
Нгуен, тхи тует минь
245
[1 0]
|a
Словообразование русского языка в упражнениях /
|c
Нгуен тхи тует минь
260
[ ]
|a
Ханой, :
|b
Trường đại học Ngoại ngữ,
|c
2005
300
[ ]
|a
161 c.. ;
|c
29 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Hình thành từ
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Nga
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nga
692
[ ]
|a
.
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516002
|j
(1): 000143287
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143287_thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000143287
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000143287
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
(MH NG) Словообразование русского языка в упражнениях / Нгуен тхи тует минь
›