TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Словообразование русского языка в упражнениях

Словообразование русского языка в упражнениях

 Trường đại học Ngoại ngữ, 2005
 Ханой, : 161 c.. ; 29 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:71218
DDC 491.781
Tác giả CN Нгуен, тхи тует минь
Nhan đề Словообразование русского языка в упражнениях / Нгуен тхи тует минь
Thông tin xuất bản Ханой, : Trường đại học Ngoại ngữ, 2005
Mô tả vật lý 161 c.. ; 29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Hình thành từ
Khoa Khoa tiếng Nga
Chuyên ngành Ngôn ngữ Nga
Môn học .
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516002(1): 000143287
Ảnh bìa Ảnh bìa
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171218
00220
004CA7017C7-B467-41FB-B4C6-E8A25E63DFA7
005202501160915
008250107s0000 ru rus
0091 0
039[ ] |a 20250116091545 |b maipt |c 20250107141036 |d maipt |y 20250107141009 |z maipt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.781 |b NGM
100[0 ] |a Нгуен, тхи тует минь
245[1 0] |a Словообразование русского языка в упражнениях / |c Нгуен тхи тует минь
260[ ] |a Ханой, : |b Trường đại học Ngoại ngữ, |c 2005
300[ ] |a 161 c.. ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Hình thành từ
690[ ] |a Khoa tiếng Nga
691[ ] |a Ngôn ngữ Nga
692[ ] |a .
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516002 |j (1): 000143287
856[1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000143287_thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000143287 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH NG Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000143287
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
LegoWeb Comment