| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71268 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | AF0F2309-24A2-409D-ACD3-50D4D5109FC2 |
|---|
| 005 | 202502130901 |
|---|
| 008 | 250113s1995 ja jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 4931049869 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9784931049864 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456404502 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250213090123 |b tult |c 20250211152637 |d tult |y 20250113142513 |z maipt |
|---|
| 041 | [0 ] |a jpn |
|---|
| 044 | [ ] |a ja |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.680071 |b NIS |
|---|
| 100 | [0 ] |a 西口光一 著 |
|---|
| 245 | [1 0] |a 日本語教授法を理解する本 : 歴史と理論編 解説と演習 / |c 西口光一 著 |
|---|
| 260 | [ ] |a 東京 : |b バベル・プレス, |c 1995 |
|---|
| 300 | [ ] |a 153 p. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a 日本語教師トレーニングマニュアル ; 4 |
|---|
| 500 | [ ] |a Sách chương trình thạc sĩ Nhật Bản. |
|---|
| 650 | [1 4] |a 日本語 |x 研究 |x 指導 |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Phương pháp giảng dạy |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Giảng dạy |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | [0 ] |a 日本語 研究 |
|---|
| 653 | [0 ] |a 指導方法 |
|---|
| 653 | [0 ] |a 日本の |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghiên cứu |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật Bản |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giảng dạy |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa Sau Đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản - Thạc sĩ |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản |
|---|
| 692 | [ ] |a Lí luận dạy học tiếng Nhật |
|---|
| 692 | [ ] |a Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (5): 000101555, 000113063, 000140828, 000143504, 000143776 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000143504_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0 |
|---|