THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.06665 EMM
Business builder .
: intermediate teacher s resource series .
Emmerson, Paul.
Macmillan,
1999.
ISBN: 0333990951
Oxford :
1 vol. ; 30 cm.
English
English language
Tiếng Anh thương mại
English language.
Study and teaching.
Business English.
Tiếng Anh thương mại.
Học tập.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7135
DDC
808.06665
Tác giả CN
Emmerson, Paul.
Nhan đề
Business builder :. intermediate teacher s resource series . / Modules 4,5,6 / : Paul Emerson.
Thông tin xuất bản
Oxford :Macmillan,1999.
Mô tả vật lý
1 vol. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh thương mại-
Giảng dạy-
Học tập-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Business English.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7135
002
1
004
7604
008
040517s1999 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0333990951
035
[ ]
|a
1083192456
035
[# #]
|a
1083192456
039
[ ]
|a
20241208221219
|b
idtocn
|c
20040517000000
|d
anhpt
|y
20040517000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
808.06665
|b
EMM
090
[ ]
|a
808.06665
|b
EMM
100
[1 ]
|a
Emmerson, Paul.
245
[1 0]
|a
Business builder :.
|n
Modules 4,5,6 / :
|b
intermediate teacher s resource series . /
|c
Paul Emerson.
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Macmillan,
|c
1999.
300
[ ]
|a
1 vol. ;
|c
30 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Business English
|x
Study and teaching.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh thương mại
|x
Giảng dạy
|x
Học tập
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Business English.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại.
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0