TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Характеристики текстов деловых документов в лингвистическом рассмотрении

Характеристики текстов деловых документов в лингвистическом рассмотрении

 Đại học Hà Nội , 2007.
 Hà Nội: 77c.+ 30cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:714
DDC 491.78
Tác giả CN Vũ, Thị Bằng.
Nhan đề dịch Đặc điểm các văn bản giao dịch dưới góc độ ngôn ngữ học.
Nhan đề Характеристики текстов деловых документов в лингвистическом рассмотрении/ Vũ Thị Bằng; Nguyễn Đình Luận hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội:Đại học Hà Nội ,2007.
Mô tả vật lý 77c.+30cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Văn phong-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn phong.
Từ khóa tự do деловая переписка.
Từ khóa tự do стилистика.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000034993
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302004(1): 000034997
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000034992
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001714
0027
004726
005202504011638
008080108s2007 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456418696
039[ ] |a 20250401164021 |b namth |c 20241129160257 |d idtocn |y 20080108000000 |z maipt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.78 |b VUB
090[ ] |a 491.78 |b VUB
100[0 ] |a Vũ, Thị Bằng.
242[ ] |a Đặc điểm các văn bản giao dịch dưới góc độ ngôn ngữ học. |y vie
245[1 0] |a Характеристики текстов деловых документов в лингвистическом рассмотрении/ |c Vũ Thị Bằng; Nguyễn Đình Luận hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội: |b Đại học Hà Nội , |c 2007.
300[ ] |a 77c.+ |e kèm phụ lục; |c 30cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Văn phong |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn phong.
653[0 ] |a деловая переписка.
653[0 ] |a стилистика.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000034993
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302004 |j (1): 000034997
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000034992
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034997 3 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000034997
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000034993 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000034993
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000034992 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#3 000034992
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1