THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.007 BAR
Apprentissages des langues et technologies
: usages et émergence
Barbot, Marie-José.
Clé international :,
FIPF,2002.
ISBN: 2090371021
Paris :
192 p. : ill. ; 23 cm.
Français
ISSN: 00159395
Language and languages
French language
Giảng dạy
Language and languages.
Tiếng Pháp.
Ngôn ngữ máy tính.
Nghiên cứu.
Study and teaching.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
7142
DDC
448.007
Tác giả CN
Barbot, Marie-José.
Nhan đề
Apprentissages des langues et technologies : usages et émergence / [édité par] Marie-José Barbot et Véronica Pugibet.
Thông tin xuất bản
Paris :Clé international :, FIPF,2002.
Mô tả vật lý
192 p. : ill. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ)
Franỗais dans le monde. Recherches et applications,; janvier 2002 (numộro spộcial); Variation: Franỗais dans le monde.; Recherches et applications.
Thuật ngữ chủ đề
Language and languages-
Computer-assisted instruction.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Computer-assisted instruction.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Study and teaching-
Technological innovations.
Thuật ngữ chủ đề
Language and languages-
Study and teaching-
Technological innovations.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Học tập-
Ngôn ngữ ứng dụng-
Ngôn ngữ máy tính-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Language and languages.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ máy tính.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Technological innovations.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
Pugibet, Véronica.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000007312-3, 000075942
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7142
002
1
004
7611
008
040518s2002 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2090371021
022
[ ]
|a
00159395
035
[ ]
|a
1456405555
035
[# #]
|a
49381586
039
[ ]
|a
20241203092259
|b
idtocn
|c
20040518000000
|d
anhpt
|y
20040518000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.007
|b
BAR
090
[ ]
|a
448.007
|b
BAR
100
[1 ]
|a
Barbot, Marie-José.
245
[1 0]
|a
Apprentissages des langues et technologies :
|b
usages et émergence /
|c
[édité par] Marie-José Barbot et Véronica Pugibet.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Clé international :,
|c
FIPF,2002.
300
[ ]
|a
192 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
440
[ ]
|a
Franỗais dans le monde. Recherches et applications,; janvier 2002 (numộro spộcial); Variation: Franỗais dans le monde.; Recherches et applications.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references.
650
[1 0]
|a
Language and languages
|x
Computer-assisted instruction.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Computer-assisted instruction.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Study and teaching
|x
Technological innovations.
650
[1 0]
|a
Language and languages
|x
Study and teaching
|x
Technological innovations.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Học tập
|x
Ngôn ngữ ứng dụng
|x
Ngôn ngữ máy tính
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Language and languages.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ máy tính.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Technological innovations.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[1 ]
|a
Pugibet, Véronica.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(3): 000007312-3, 000075942
890
[ ]
|a
3
|b
22
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000075942
3
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000075942
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000007313
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000007313
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3
000007312
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#3
000007312
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng