TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Duden, sinn- und sachverwandte Wửrter Synonymwửrterbuch der deutschen sprache .

Duden, sinn- und sachverwandte Wửrter Synonymwửrterbuch der deutschen sprache .

 Dudenverlag, c1997 ISBN: 3411209089
 2., neu bearbeitete, erw. und aktualisierte Aufl. Mannheim : 858 p. ; 20 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:7144
LCC PF3591
DDC 433.1
Tác giả CN Mỹller, Wolfgang.
Nhan đề Duden, sinn- und sachverwandte Wửrter :Synonymwửrterbuch der deutschen sprache /. Band 8 / Wolfgang Mỹller.
Lần xuất bản 2., neu bearbeitete, erw. und aktualisierte Aufl.
Thông tin xuất bản Mannheim :Dudenverlag,c1997
Mô tả vật lý 858 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề German language-Synonyms and antonyms-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Đức-Từ đồng nghĩa-Từ trái nghĩa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do German language
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Synonyms and antonyms
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Dictionaries
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000004084
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017144
0021
0047613
005202201121448
008220112s1997 gw a 000 0 ger d
0091 0
010[ ] |a 89220229
020[ ] |a 3411209089
035[ ] |a 1456410062
035[# #] |a 1083195233
039[ ] |a 20241201155252 |b idtocn |c 20220112144850 |d anhpt |y 20040519000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
050[0 0] |a PF3591 |b .D8 1986
082[0 4] |a 433.1 |2 20 |b MYL
100[1 ] |a Mỹller, Wolfgang.
245[1 0] |a Duden, sinn- und sachverwandte Wửrter :Synonymwửrterbuch der deutschen sprache /. |n Band 8 / |c Wolfgang Mỹller.
250[ ] |a 2., neu bearbeitete, erw. und aktualisierte Aufl.
260[ ] |a Mannheim : |b Dudenverlag, |c c1997
300[ ] |a 858 p. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a German language |x Synonyms and antonyms |x Dictionaries.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Đức |x Từ đồng nghĩa |x Từ trái nghĩa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a German language
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Synonyms and antonyms
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Dictionaries
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000004084
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004084 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000004084
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng