THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
803 SCH
Metzler literatur lexikon
: begriffe und definitionen
Schweikle, Gỹnther.
J.M. Metzler,
1990.
ISBN: 3476006689
2. ỹberarbeitete Aufl.
Stuttgart :
525 p. : ill. ; 24 cm.
Deutsch
Literature
Từ điển
Tiếng Đức.
German.
Từ điển.
Literature.
Văn học.
Dictionaries.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7153
DDC
803
Tác giả CN
Schweikle, Gỹnther.
Nhan đề
Metzler literatur lexikon : begriffe und definitionen / herausgegeben von Gỹnther und Irmgard Schweikle.
Lần xuất bản
2. ỹberarbeitete Aufl.
Thông tin xuất bản
Stuttgart :J.M. Metzler,1990.
Mô tả vật lý
525 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Literature-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Văn học-
Tiếng Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
German.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Literature.
Từ khóa tự do
Văn học.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
Tác giả(bs) CN
Schweikle, Irmgard.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000003930
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7153
002
1
004
7623
008
040519s1990 gw| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
3476006689
035
[ ]
|a
1456416484
035
[# #]
|a
1083174018
039
[ ]
|a
20241203082713
|b
idtocn
|c
20040519000000
|d
anhpt
|y
20040519000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
803
|b
SCH
090
[ ]
|a
803
|b
SCH
100
[1 ]
|a
Schweikle, Gỹnther.
245
[1 0]
|a
Metzler literatur lexikon :
|b
begriffe und definitionen /
|c
herausgegeben von Gỹnther und Irmgard Schweikle.
250
[ ]
|a
2. ỹberarbeitete Aufl.
260
[ ]
|a
Stuttgart :
|b
J.M. Metzler,
|c
1990.
300
[ ]
|a
525 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 523-525).
650
[1 0]
|a
Literature
|v
Dictionaries
|x
German.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Văn học
|x
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
German.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Literature.
653
[0 ]
|a
Văn học.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
700
[1 ]
|a
Schweikle, Irmgard.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000003930
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003930
1
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000003930
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng