TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
YBM TOEIC reading 1000 Lộ trình ngắn nhất đạt 700+ New TOEIC.

YBM TOEIC reading 1000 Lộ trình ngắn nhất đạt 700+ New TOEIC.

 Dân trí, 2024 ISBN: 9786044041346
 Hà Nội : 637 tr. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:71596
DDC 428.40076
Nhan đề YBM TOEIC reading 1000 : Lộ trình ngắn nhất đạt 700+ New TOEIC. Tập 2 /YBM TOEIC R&D biên soạn ; Mai Đức Hà dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội :Dân trí,2024
Mô tả vật lý 637 tr. ;24 cm.
Tóm tắt Cung cấp 1000 câu hỏi bám sát đề thi, giúp các em ôn luyện nâng cao kỹ năng đọc hiểu Tiếng Anh để đạt kết quả cao trong kỳ thi TOEIC
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-TOEIC-Sách luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Sách luyện thi
Từ khóa tự do TOEIC
Tác giả(bs) CN Mai, Đức Hà
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000144069-71
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144069_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171596
0021
00476083DE4-3CDE-4C93-A381-1004B335C7BB
005202502280903
008250221s2024 vm eng
0091 0
020[ ] |a 9786044041346
039[ ] |a 20250228090316 |b maipt |c 20250228084614 |d maipt |y 20250221143402 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.40076 |b YBM
245[0 0] |a YBM TOEIC reading 1000 : Lộ trình ngắn nhất đạt 700+ New TOEIC. |p Tập 2 / |c YBM TOEIC R&D biên soạn ; Mai Đức Hà dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Dân trí, |c 2024
300[ ] |a 637 tr. ; |c 24 cm.
520[ ] |a Cung cấp 1000 câu hỏi bám sát đề thi, giúp các em ôn luyện nâng cao kỹ năng đọc hiểu Tiếng Anh để đạt kết quả cao trong kỳ thi TOEIC
650[1 7] |a Tiếng Anh |x TOEIC |v Sách luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Sách luyện thi
653[0 ] |a TOEIC
700[0 ] |a Mai, Đức Hà |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000144069-71
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144069_thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144070 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000144070
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000144069 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000144069
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000144071 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000144071
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng