THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.180071 KHB
Giáo trình chuẩn HSK 4 = 标准教程.
Khương, Lệ Bình
Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt,
2009.
Sách tái bản.
Tp. Hồ Chí Minh :
163,11 tr. : minh họa ; 29 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
HSK
Giáo trình
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
71598
DDC
495.180071
Tác giả CN
Khương, Lệ Bình
Nhan đề
Giáo trình chuẩn HSK 4 = 标准教程. Tập 2 / 姜丽萍, 于淼, 李琳; 阮氏明红 越文翻译 [Khương Lệ Bình chủ biên, Đổng Chính, Trương Quân ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch].
Lần xuất bản
Sách tái bản.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt,2009.
Mô tả vật lý
163,11 tr. :minh họa ;29 cm.
Phụ chú
Lưu hành nội bộ.
Tóm tắt
Từ bài 11 đến bài 20, gồm phần ngữ pháp tiếng Trung được giải thích cặn kẽ, phần ngữ âm được trình bày từ đơn giản đến phức tạp cùng nhiều hình ảnh minh hoạ
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
HSK
Từ khóa tự do
HSK
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
Khương, Lệ Bình
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Minh Hồng
Tác giả(bs) CN
于淼
Tác giả(bs) CN
李琳
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000144521
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144521_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
71598
002
20
004
2D857D60-17B3-4CCE-A539-A6F8C2139470
005
202502261355
008
250221s2009 vm chi
009
1 0
039
[ ]
|a
20250226135504
|b
anhpt
|y
20250221144952
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.180071
|b
KHB
100
[0 ]
|a
Khương, Lệ Bình
245
[1 0]
|a
Giáo trình chuẩn HSK 4 = 标准教程.
|n
Tập 2 /
|c
姜丽萍, 于淼, 李琳; 阮氏明红 越文翻译 [Khương Lệ Bình chủ biên, Đổng Chính, Trương Quân ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch].
250
[ ]
|a
Sách tái bản.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt,
|c
2009.
300
[ ]
|a
163,11 tr. :
|b
minh họa ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Lưu hành nội bộ.
520
[ ]
|a
Từ bài 11 đến bài 20, gồm phần ngữ pháp tiếng Trung được giải thích cặn kẽ, phần ngữ âm được trình bày từ đơn giản đến phức tạp cùng nhiều hình ảnh minh hoạ
650
[1 0]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
HSK
653
[0 ]
|a
HSK
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng Trung Quốc B2
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
700
[0 ]
|a
Khương, Lệ Bình
|c
chủ biên.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Minh Hồng
|e
dịch
700
[0 ]
|a
于淼
700
[0 ]
|a
李琳
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000144521
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144521_thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000144521
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000144521
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện