TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình chuẩn HSK 4 = 标准教程.

Giáo trình chuẩn HSK 4 = 标准教程.

 Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2009.
 Sách tái bản. Tp. Hồ Chí Minh : 163,11 tr. : minh họa ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:71598
DDC 495.180071
Tác giả CN Khương, Lệ Bình
Nhan đề Giáo trình chuẩn HSK 4 = 标准教程. Tập 2 / 姜丽萍, 于淼, 李琳; 阮氏明红 越文翻译 [Khương Lệ Bình chủ biên, Đổng Chính, Trương Quân ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch].
Lần xuất bản Sách tái bản.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt,2009.
Mô tả vật lý 163,11 tr. :minh họa ;29 cm.
Phụ chú Lưu hành nội bộ.
Tóm tắt Từ bài 11 đến bài 20, gồm phần ngữ pháp tiếng Trung được giải thích cặn kẽ, phần ngữ âm được trình bày từ đơn giản đến phức tạp cùng nhiều hình ảnh minh hoạ
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN Khương, Lệ Bình
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Minh Hồng
Tác giả(bs) CN 于淼
Tác giả(bs) CN 李琳
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000144521
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144521_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171598
00220
0042D857D60-17B3-4CCE-A539-A6F8C2139470
005202502261355
008250221s2009 vm chi
0091 0
039[ ] |a 20250226135504 |b anhpt |y 20250221144952 |z anhpt
041[0 ] |a chi
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.180071 |b KHB
100[0 ] |a Khương, Lệ Bình
245[1 0] |a Giáo trình chuẩn HSK 4 = 标准教程. |n Tập 2 / |c 姜丽萍, 于淼, 李琳; 阮氏明红 越文翻译 [Khương Lệ Bình chủ biên, Đổng Chính, Trương Quân ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch].
250[ ] |a Sách tái bản.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, |c 2009.
300[ ] |a 163,11 tr. : |b minh họa ; |c 29 cm.
500[ ] |a Lưu hành nội bộ.
520[ ] |a Từ bài 11 đến bài 20, gồm phần ngữ pháp tiếng Trung được giải thích cặn kẽ, phần ngữ âm được trình bày từ đơn giản đến phức tạp cùng nhiều hình ảnh minh hoạ
650[1 0] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng Trung Quốc B2
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a Khương, Lệ Bình |c chủ biên.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Hồng |e dịch
700[0 ] |a 于淼
700[0 ] |a 李琳
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000144521
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144521_thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144521 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000144521
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện