TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình chuẩn HSK 4 Sách bài tập = 标准教程 4 练习册.

Giáo trình chuẩn HSK 4 Sách bài tập = 标准教程 4 练习册.

 Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2009.
 Tp. Hồ Chí Minh : 40 tr. : minh họa ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:71601
DDC 495.180071
Tác giả CN Khương, Lệ Bình
Nhan đề Giáo trình chuẩn HSK 4: Sách bài tập = 标准教程 4: 练习册. Tập 1 / 姜丽萍, 于淼, 李琳; 阮氏明红 越文翻译 [Khương Lệ Bình chủ biên, Đổng Chinh, Trương Quân; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch].
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt,2009.
Mô tả vật lý 40 tr. :minh họa ;29 cm.
Tóm tắt Gồm 10 bài tập thực hành tiếng Trung Quốc trình bày từ đơn giản đến phức tạp cùng đáp án và nhiều hình ảnh minh hoạ.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK
Từ khóa tự do Sách bài tập
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN Khương, Lệ Bình
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Minh Hồng
Tác giả(bs) CN Đổng Chinh
Tác giả(bs) CN Trương Quân
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000144520
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144520_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171601
00220
004724E3382-AD91-4F33-868C-3BCCDEFA6D8C
005202502261354
008250221s2009 vm chi
0091 0
039[ ] |a 20250226135411 |b anhpt |c 20250221150038 |d anhpt |y 20250221145816 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.180071 |b KHB
100[0 ] |a Khương, Lệ Bình
245[1 0] |a Giáo trình chuẩn HSK 4: Sách bài tập = 标准教程 4: 练习册. |n Tập 1 / |c 姜丽萍, 于淼, 李琳; 阮氏明红 越文翻译 [Khương Lệ Bình chủ biên, Đổng Chinh, Trương Quân; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch].
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, |c 2009.
300[ ] |a 40 tr. : |b minh họa ; |c 29 cm.
520[ ] |a Gồm 10 bài tập thực hành tiếng Trung Quốc trình bày từ đơn giản đến phức tạp cùng đáp án và nhiều hình ảnh minh hoạ.
650[1 0] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK
653[0 ] |a Sách bài tập
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng Trung Quốc B2
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a Khương, Lệ Bình |c chủ biên.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Hồng |e dịch
700[0 ] |a Đổng Chinh
700[0 ] |a Trương Quân
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000144520
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144520_thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144520 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000144520
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện