TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Numbers in English =

Numbers in English = : Cách nói số chuẩn

 Thế giới, 2024 ISBN: 9786047741557
 Hà Nội : 259 tr. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:71624
DDC 428.1
Tác giả CN David, Jonathan
Nhan đề Numbers in English = Cách nói số chuẩn / Jonathan David, Hyunjung Yu ; Vũ Hà Phương dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2024
Mô tả vật lý 259 tr. ;24 cm.
Phụ chú Tên sách tiếng Anh: English in almost numeric expressions
Tóm tắt Giới thiệu hơn 200 cách diễn đạt liên quan đến các số và đại lượng xuất hiện thường xuyên nhất trong hội thoại và văn bản tiếng Anh
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Chữ số
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Chữ số
Tác giả(bs) CN Hyunjung Yu
Tác giả(bs) CN Vũ, Hà Phương
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000144031-3
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144031_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171624
0021
0049DF04A15-017C-4866-A6C8-0BB48A415340
005202502241111
008250224s2024 vm eng
0091 0
020[ ] |a 9786047741557
039[ ] |y 20250224111127 |z maipt
041[0 ] |a eng
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.1 |b DAV
100[1 ] |a David, Jonathan
245[1 0] |a Numbers in English = |b Cách nói số chuẩn / |c Jonathan David, Hyunjung Yu ; Vũ Hà Phương dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2024
300[ ] |a 259 tr. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Tên sách tiếng Anh: English in almost numeric expressions
520[ ] |a Giới thiệu hơn 200 cách diễn đạt liên quan đến các số và đại lượng xuất hiện thường xuyên nhất trong hội thoại và văn bản tiếng Anh
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Chữ số
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Chữ số
700[0 ] |a Hyunjung Yu
700[0 ] |a Vũ, Hà Phương |c dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000144031-3
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144031_thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144032 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000144032
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000144031 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000144031
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000144033 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000144033
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng