| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71659 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | BD669013-A5B7-4BEF-99D0-4A3E6E2A6831 |
|---|
| 005 | 202502251417 |
|---|
| 008 | 250225s2008 ch chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250225141712 |b anhpt |c 20250225141615 |d anhpt |y 20250225135815 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |
|---|
| 044 | [ ] |a ch |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.180076 |b GAO |
|---|
| 100 | [0 ] |a 明杰 |
|---|
| 245 | [1 0] |a 初级对外汉语教材的任务型练习研究 / |c 明杰 [Gao Mingjie] |
|---|
| 260 | [ ] |a 北京 : |b 上海师范大学, |c 2008. |
|---|
| 300 | [ ] |a 66 tr. ; |c 30 cm. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghiên cứu |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giảng dạy |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 692 | [ ] |a Thiết kế và đánh giá tài liệu dạy học tiếng Trung Quốc |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [0 ] |a 石慧敏 |c 指导教师 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000144501 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000144501_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|