TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Học nhanh nhớ lâu - Giao tiếp tiếng Trung

Học nhanh nhớ lâu - Giao tiếp tiếng Trung : Ứng dụng sơ đồ tư duy trong giao tiếp và luyện thi HSK

 Hồng Đức, 2024 ISBN: 9786044829814
 Hà Nội : 159 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:71673
DDC 495.183
Tác giả CN Nhã Lam
Nhan đề Học nhanh nhớ lâu - Giao tiếp tiếng Trung : Ứng dụng sơ đồ tư duy trong giao tiếp và luyện thi HSK / Nhã Lam chủ biên
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hồng Đức,2024
Mô tả vật lý 159 tr. :hình vẽ, bảng ;24 cm.
Tóm tắt Cung cấp nền tảng kiến thức tiếng Trung theo sơ đồ thư duy: phát âm, đại từ nhân xưng, các từ để hỏi phổ biến, số đếm, số thứ thự, từ vựng trong giao tiếp theo từng chủ đề cụ thể
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giao tiếp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Sơ đồ tư duy
Từ khóa tự do Giao tiếp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000144203-5
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144203_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171673
0021
004B268ADEC-2DCC-47E8-826F-9429B2AB4D51
005202502251550
008250225s2024 vm chi
0091 0
020[ ] |a 9786044829814
039[ ] |y 20250225155014 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.183 |b NHL
100[0 ] |a Nhã Lam
245[1 0] |a Học nhanh nhớ lâu - Giao tiếp tiếng Trung : |b Ứng dụng sơ đồ tư duy trong giao tiếp và luyện thi HSK / |c Nhã Lam chủ biên
260[ ] |a Hà Nội : |b Hồng Đức, |c 2024
300[ ] |a 159 tr. : |b hình vẽ, bảng ; |c 24 cm.
520[ ] |a Cung cấp nền tảng kiến thức tiếng Trung theo sơ đồ thư duy: phát âm, đại từ nhân xưng, các từ để hỏi phổ biến, số đếm, số thứ thự, từ vựng trong giao tiếp theo từng chủ đề cụ thể
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giao tiếp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Sơ đồ tư duy
653[0 ] |a Giao tiếp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000144203-5
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144203_thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144205 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000144205
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000144204 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000144204
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000144203 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000144203
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng