TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
20日間で合格力を身につける! 日本語能力試験対策. N4 漢字. 語彙. 文法

20日間で合格力を身につける! 日本語能力試験対策. N4 漢字. 語彙. 文法 : Giải pháp cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật 20 ngày củng cố kiến thức nền tảng N4!

 Hồng Đức, 2020 ISBN: 9786043183955
 Hà Nội : 223 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:71686
DDC 495.680076
Tác giả CN Yamada Mitsuko
Nhan đề 20日間で合格力を身につける! 日本語能力試験対策. N4 漢字. 語彙. 文法 : Giải pháp cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật 20 ngày củng cố kiến thức nền tảng N4! / Yamada Mitsuko, Endo Yumiko
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hồng Đức,2020
Mô tả vật lý 223 tr. ;21 cm.
Tóm tắt Bao gồm các bài luyện tập chữ viết, từ vựng và ngữ pháp dành cho kì thi năng lực tiếng Nhật trình độ N4
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN Endo Yumiko
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000144245-6, 000144330
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144245_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171686
00220
00496BE4152-4BBD-4F1E-8923-E2F31A11AB9D
005202503041415
008250226s2020 vm jpn
0091 0
020[ ] |a 9786043183955
039[ ] |a 20250304141506 |b maipt |y 20250226093151 |z maipt
041[0 ] |a eng
041[0 ] |a jpn
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b YAM
100[0 ] |a Yamada Mitsuko
245[1 0] |a 20日間で合格力を身につける! 日本語能力試験対策. N4 漢字. 語彙. 文法 : |b Giải pháp cho kỳ thi năng lực tiếng Nhật 20 ngày củng cố kiến thức nền tảng N4! / |c Yamada Mitsuko, Endo Yumiko
260[ ] |a Hà Nội : |b Hồng Đức, |c 2020
300[ ] |a 223 tr. ; |c 21 cm.
520[ ] |a Bao gồm các bài luyện tập chữ viết, từ vựng và ngữ pháp dành cho kì thi năng lực tiếng Nhật trình độ N4
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
700[0 ] |a Endo Yumiko
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000144245-6, 000144330
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144245_thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144246 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000144246
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000144330 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000144330
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000144245 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000144245
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng