TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Tiếng Nhật sơ cấp 2 = Shin Nihongo No Kiso II = しんにほんごのきそI 号新日本語の基礎I本冊漢字かなまじり版

Giáo trình Tiếng Nhật sơ cấp 2 = Shin Nihongo No Kiso II = しんにほんごのきそI 号新日本語の基礎I本冊漢字かなまじり版

 Hồng Đức, 2020 ISBN: 9786043186192
 Hà Nội : 293 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:71690
DDC 495.6824
Nhan đề Giáo trình Tiếng Nhật sơ cấp 2 = Shin Nihongo No Kiso II = しんにほんごのきそI 号新日本語の基礎I本冊漢字かなまじり版
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hồng Đức,2020
Mô tả vật lý 293 tr. :hình vẽ, bảng ;27 cm.
Tóm tắt Gồm 25 bài học tiếng Nhật hướng dẫn phát âm tiếng Nhật, những câu thường dùng và bài khoá cùng nguyên tắc viết bằng Romaji
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Trình độ sơ cấp-Giáo trình
Từ khóa tự do Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000144218-20
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144218_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171690
0021
004CB5C68B4-2FF8-47C7-B660-8758233F4D2D
005202503040825
008250226s2020 vm jpn
0091 0
020[ ] |a 9786043186192
039[ ] |a 20250304082501 |b tult |c 20250227162332 |d maipt |y 20250226102558 |z maipt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6824 |b GIA
245[0 0] |a Giáo trình Tiếng Nhật sơ cấp 2 = Shin Nihongo No Kiso II = しんにほんごのきそI 号新日本語の基礎I本冊漢字かなまじり版
260[ ] |a Hà Nội : |b Hồng Đức, |c 2020
300[ ] |a 293 tr. : |b hình vẽ, bảng ; |c 27 cm.
520[ ] |a Gồm 25 bài học tiếng Nhật hướng dẫn phát âm tiếng Nhật, những câu thường dùng và bài khoá cùng nguyên tắc viết bằng Romaji
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Trình độ sơ cấp |v Giáo trình
653[0 ] |a Trình độ sơ cấp
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000144218-20
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144218_thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144218 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000144218
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000144220 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000144220
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000144219 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000144219
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng