| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71718 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 0FB77E30-4425-47D4-A393-19BEAD16BC33 |
|---|
| 005 | 202503041509 |
|---|
| 008 | 250304s2024 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250304150955 |b maipt |c 20250304150857 |d maipt |y 20250304150828 |z maipt |
|---|
| 100 | [0 ] |a Vũ, Thị Hà |
|---|
| 245 | [1 0] |a Đối chiếu đặc điểm ngữ pháp của danh từ chỉ thời gian trong tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại = |b 现代汉越语时间名词的语法特点对比 / |c Vũ Thị Hà |
|---|
| 300 | [ ] |a Tr. 3 -11 |
|---|
| 520 | [ ] |a Danh từ chỉ thời gian là một bộ phận cấu thành quan trọng trong tiếng Hán và tiếng Việt. Trên cơ sở lý luận ba bình diện trong nghiên cứu ngữ pháp tiếng Hán, nghiên cứu này phân tích đối chiếu đặc điểm ngữ pháp của danh từ chỉ thời gian trong tiếng Hán và tiếng Việt nhằm tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Kết quả đối chiếu cho thấy khả năng kết hợp với các từ khác của danh từ chỉ thời gian trong tiếng Hán và tiếng Việt về cơ bản tương đồng, song cũng có rất nhiều khác biệt nhỏ về đặc điểm phân bố cú pháp giữa hai ngôn ngữ. Làm rõ những khác biệt này hữu ích đối với việc dạy học tiếng Hán và dịch Hán – Việt. |
|---|
| 520 | [ ] |a Temporal nouns are a crucial component of both Chinese and Vietnamese. This study conducts a contrastive analysis of the grammatical features of temporal nouns in these two languages, based on the three-dimensional framework of Chinese grammar studies, to identity their similarities and differences. The findings reveal that while temporal nouns in Chinese and Vietnamese share a basic ability to combine with other words, there are minor differences in their syntactic distribution. This research aims to contribute to the teaching and learning of Chinese as a foreign language and to Chinese-Vietnamese translation practices. Keywords: temporal noun, Chinese, Vietnamese, grammatical features, contrastive analysis. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đặc điểm ngữ pháp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Danh từ chỉ thời gian |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngữ pháp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hán |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ |g Số 78/2024 |
|---|