| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71726 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | FD139941-E16A-476E-873D-377F47C7CE2B |
|---|
| 005 | 202503101550 |
|---|
| 008 | 250305s1987 ch chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250310155032 |b anhpt |y 20250305160520 |z anhpt |
|---|
| 041 | [1 ] |a chi |
|---|
| 044 | [ ] |a ch |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.12 |b GEO |
|---|
| 100 | [1 ] |a 杰弗里 |
|---|
| 245 | [1 0] |a 语义学 / |c 杰弗里. 利青薔 [Geoffrey, Li Qingrong]; 王彤福杨自俭穆国豪 何兆熊, 华钧 [Translated by Li Ruihua, Wang Tongfu, Yang Zijian, Mu Guohao He Zhaoxiong, Hua Jun] |
|---|
| 260 | [ ] |a 上海 : |b 上海外排教之, |c 1987. |
|---|
| 300 | [ ] |a 558 p. ; |c 29 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ nghĩa |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngữ nghĩa học |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ |
|---|
| 692 | [ ] |a Ngữ nghĩa học tiếng Trung Quốc |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [0 ] |a 利青薔 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000144553 |
|---|
| 856 | [1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000144553_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|