TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语义学

语义学

 上海外排教之, 1987.
 上海 : 558 p. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:71726
DDC 495.12
Tác giả CN 杰弗里
Nhan đề 语义学 / 杰弗里. 利青薔 [Geoffrey, Li Qingrong]; 王彤福杨自俭穆国豪 何兆熊, 华钧 [Translated by Li Ruihua, Wang Tongfu, Yang Zijian, Mu Guohao He Zhaoxiong, Hua Jun]
Thông tin xuất bản 上海 :上海外排教之,1987.
Mô tả vật lý 558 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 利青薔
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000144553
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144553_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171726
00220
004FD139941-E16A-476E-873D-377F47C7CE2B
005202503101550
008250305s1987 ch chi
0091 0
039[ ] |a 20250310155032 |b anhpt |y 20250305160520 |z anhpt
041[1 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b GEO
100[1 ] |a 杰弗里
245[1 0] |a 语义学 / |c 杰弗里. 利青薔 [Geoffrey, Li Qingrong]; 王彤福杨自俭穆国豪 何兆熊, 华钧 [Translated by Li Ruihua, Wang Tongfu, Yang Zijian, Mu Guohao He Zhaoxiong, Hua Jun]
260[ ] |a 上海 : |b 上海外排教之, |c 1987.
300[ ] |a 558 p. ; |c 29 cm.
650[1 0] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
692[ ] |a Ngữ nghĩa học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 利青薔
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000144553
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144553_thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144553 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000144553
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện