TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语语法的意合网络

汉语语法的意合网络

 商务印书馆, 2001. ISBN: 7100033470
 第1 次出版. 北京 : 291 p. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:71728
DDC 495.15
Tác giả CN 鲁川着
Nhan đề 汉语语法的意合网络 / 鲁川着[Lu Chuan].
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 2001.
Mô tả vật lý 291 p. ; 29 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语语法
Thuật ngữ chủ đề 语法.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu-Ngữ pháp-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Khoa Khoa Sau Đại học
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
Môn học Lịch sử ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000144554
Ảnh bìa Ảnh bìa
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171728
00220
0049717B71E-4A15-4532-8F8C-917F468C5061
005202503101612
008250305s2001 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7100033470
039[ ] |a 20250310161251 |b anhpt |c 20250306104438 |d anhpt |y 20250305163408 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b LUC
100[0 ] |a 鲁川着
245[1 0] |a 汉语语法的意合网络 / |c 鲁川着[Lu Chuan].
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2001.
300[ ] |a 291 p. ; |c 29 cm.
650[0 0] |a 语语法
650[0 0] |a 语法.
650[1 7] |a Nghiên cứu |x Ngữ pháp |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Nghiên cứu
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
692[ ] |a Lịch sử ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000144554
856[1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000144554_thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144554 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000144554
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment