TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语的语义结构和补语形式

汉语的语义结构和补语形式

 上海外语教育出版社, 1990 ISBN: 7810095668
 第1版 上海 : 11, 180 c. : ill. ; 29 cm. 现代语言学丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:71830
DDC 495.182
Tác giả CN 缪锦安
Nhan đề 汉语的语义结构和补语形式 / 缪锦安编著 ; 王德春审订
Lần xuất bản 第1版
Thông tin xuất bản 上海 :上海外语教育出版社,1990
Mô tả vật lý 11, 180 c. :ill. ;29 cm.
Tùng thư 现代语言学丛书
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Adverb Chinese language $x Adverb.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Auxiliary verbs.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Sentences.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Môn học Khoa Sau đại học
Tác giả(bs) CN 王德春
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000144734
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144734_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171830
00220
004E06A5177-5112-4742-8750-56730F7CD396
005202503250840
008250321s1990 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7810095668
039[ ] |a 20250325084053 |b maipt |y 20250321082605 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.182 |b MIA
100[0 ] |a 缪锦安
245[1 0] |a 汉语的语义结构和补语形式 / |c 缪锦安编著 ; 王德春审订
250[ ] |a 第1版
260[ ] |a 上海 : |b 上海外语教育出版社, |c 1990
300[ ] |a 11, 180 c. : |b ill. ; |c 29 cm.
490[ ] |a 现代语言学丛书
650[1 0] |a Chinese language |x Adverb Chinese language $x Adverb.
650[1 0] |a Chinese language |x Auxiliary verbs.
650[1 0] |a Chinese language |x Sentences.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a Ngữ pháp
690[ ] |a Khoa Sau đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - thạc sĩ
692[ ] |a Ngữ nghĩa học Tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 王德春 |c 审订
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000144734
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144734_thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144734 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000144734
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện