THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
516.24 MUR
Algebra & trigonometry
: student solutions manual
Murphy, Katy.
Prentice Hall,
1999
ISBN: 0130810215
5th ed.
Upper Saddle River, N.J. :
vii, 697 p. : ill. ; 26 cm.
English
Algebra
Trigonometry
Toán học
Đại số
Lượng giác
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7186
DDC
516.24
Tác giả CN
Murphy, Katy.
Nhan đề
Algebra & trigonometry : student solutions manual / Michael Sullivan III, Michael Sullivan.
Lần xuất bản
5th ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,1999
Mô tả vật lý
vii, 697 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Algebra
Thuật ngữ chủ đề
Trigonometry
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Đại số-
Lượng giác-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đại số
Từ khóa tự do
Algebra
Từ khóa tự do
Trigonometry
Từ khóa tự do
Lượng giác
Tác giả(bs) CN
Sullivan, Michael.
Tác giả(bs) CN
Sullivan III, Michael.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7186
002
1
004
7660
005
202103231621
008
040517s1999 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0130810215
035
[ ]
|a
1456366918
035
[# #]
|a
45749751
039
[ ]
|a
20241208230019
|b
idtocn
|c
20210323162147
|d
anhpt
|y
20040517000000
|z
hautv
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
516.24
|b
MUR
100
[1 ]
|a
Murphy, Katy.
245
[1 0]
|a
Algebra & trigonometry :
|b
student solutions manual /
|c
Michael Sullivan III, Michael Sullivan.
250
[ ]
|a
5th ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
1999
300
[ ]
|a
vii, 697 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
505
[ ]
|a
Preliminaries -- Equations and inequalities -- Graphs -- Functions and their graphs -- Polynomial and rational functions -- Exponential and logarithmic functions -- Trigonometric functions -- Analytic trigonometry -- Applications of trigonometric functions -- Polar coordinates : vectors -- Analytic geometry -- Systems of equations and inequalities -- Sequences; induction; counting; probability -- Appendix: Graphing utilities.
650
[0 0]
|a
Algebra
650
[0 0]
|a
Trigonometry
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Đại số
|x
Lượng giác
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đại số
653
[0 ]
|a
Algebra
653
[0 ]
|a
Trigonometry
653
[0 ]
|a
Lượng giác
700
[1 ]
|a
Sullivan, Michael.
700
[1 ]
|a
Sullivan III, Michael.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000004329
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004329
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000004329
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng