| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71880 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 8E3750C5-9A92-4B51-9ADD-E78F71D2E7FB |
|---|
| 005 | 202504031009 |
|---|
| 008 | 250328s2005 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250403100916 |b maipt |c 20250328162039 |d sinhvien |y 20250328155049 |z sinhvien |
|---|
| 100 | [0 ] |a Lê, Đình Tư |
|---|
| 245 | [1 0] |a Bức tranh ngôn ngữ về thế giới qua quan hệ liên ngôn ngữ / |c Lê Đình Tư |
|---|
| 300 | [ ] |a tr. 3-19 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ học |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ vựng ngoại lai |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ vựng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ ngữ âm |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ |g Số 5/2005 |
|---|