| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71893 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | A6FC63BD-1C58-4BDD-AF81-69A19B0DA5C0 |
|---|
| 005 | 202504031106 |
|---|
| 008 | 250401s2006 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250403110643 |b maipt |y 20250401092616 |z sinhvien |
|---|
| 100 | [0 ] |a Thái, Anh Tuấn |
|---|
| 245 | [1 0] |a Cấp độ ngôn ngữ trong diễn ngôn với việc dạy các kỹ năng diễn đạt nói và viết bằng tiếng Pháp / |c Thái Anh Tuấn |
|---|
| 300 | [ ] |a tr.16-26 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kỹ năng diễn đạt |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giao tiếp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Cấp độ ngôn ngữ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Diễn ngôn |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng giao tiếp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Pháp |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ |g Số 7/2006 |
|---|