| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71900 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 1C8A5D60-00C2-4F83-BEDA-4463C2F7C1B4 |
|---|
| 005 | 202504011015 |
|---|
| 008 | 250401s2008 vm jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20250401101501 |z maipt |
|---|
| 100 | [0 ] |a Lương, Hải Yến |
|---|
| 245 | [1 0] |a Giảng dạy mệnh đề định ngữ tiếng Nhật cho sinh viên Việt Nam = |b ーベトナムにおける日本語指導における応用一 / |c Lương Hải Yến |
|---|
| 300 | [ ] |a Tr. 58-71 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giảng dạy tiếng Nhật |
|---|
| 653 | [0 ] |a Mệnh đề định ngữ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngữ pháp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật Bản |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí Khoa học ngoại ngữ |g Số 17/2008 |
|---|