| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71907 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | A93DFEC8-25B4-4046-9F6C-F016BCAE1276 |
|---|
| 005 | 202504031422 |
|---|
| 008 | 250401s2005 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250403142247 |b maipt |y 20250401135911 |z sinhvien |
|---|
| 100 | [0 ] |a Đào, Thị Hà Ninh |
|---|
| 245 | [1 0] |a Đặc điểm ngữ nghĩa của phương vị từ tiếng Hán hiện đại - Tiếp cận từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận / |c Đào Thị Hà Ninh |
|---|
| 300 | [ ] |a tr.3-14 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hán hiện đại |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phương vị từ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ học tri nhận |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ học |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ |g Số 4/2005 |
|---|