| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71908 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 3DD821CA-156C-4CBB-BFC9-58D197EE7598 |
|---|
| 005 | 202504031426 |
|---|
| 008 | 250401s2005 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250403142631 |b maipt |y 20250401141357 |z sinhvien |
|---|
| 100 | [0 ] |a Trần, Thế Tường |
|---|
| 245 | [1 0] |a Ý nghĩa và cách dùng mới của từ "1-5" và "1-10" / |c Trần Thế Tường |
|---|
| 300 | [ ] |a tr.15-19 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngữ nghĩa học |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ vựng |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ |g Số 4/2005 |
|---|