| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71916 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 8F648543-4E45-4A2A-B8E5-694C2D6D1BE4 |
|---|
| 005 | 202504011456 |
|---|
| 008 | 250401s2008 vm jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20250401145611 |z maipt |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Minh |
|---|
| 245 | [1 0] |a Điểu tra sách tham khảo và từ điển chữ Hán trong tiếng Nhật = |b ベトナム人学習者向けの漢字資料データ作成 ベトナム圏における漢字辞典・参考書の状況一日本語学習者のニーズ / |c Nguyễn Thị Minh |
|---|
| 300 | [ ] |a Tr. 129-140 |
|---|
| 520 | [ ] |a Đối với học viên học tiếng Nhật tại Việt Nam, chữ Hán là một vấn đề khó. Kết quả điều tra các sách tham khảo và từ điền chữ Hán trên thị trường Việt Nam và nguyện vọng của học viên là cơ sở để xây dựng tài liệu tham khảo cho việc học chữ Hán. Cụ thể là xây dựng tài liệu tham khảo về chữ Hán cho sách "Minna no Nihongo" và tiến tới xuất bản từ điển chữ Hán cho việc ôn thi năng lực tiếng Nhật từ cấp độ 4 đến cấp độ 1. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giảng dạy |
|---|
| 653 | [0 ] |a Năng lực tiếng Nhật |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật Bản |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ điển chữ Hán |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ vựng |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí Khoa học ngoại ngữ |g Số/2008 |
|---|