| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 71919 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 52DCA76C-5CDB-4CE7-AD4E-2F34CC477545 |
|---|
| 005 | 202504031515 |
|---|
| 008 | 250401s2005 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250403151450 |b maipt |c 20250401151805 |d sinhvien |y 20250401151129 |z sinhvien |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hải Yến |
|---|
| 245 | [1 0] |a Hành vi từ chối lời mời của người Việt và người Nhật / |c Nguyễn Thị Hải Yến |
|---|
| 300 | [ ] |a tr.49-57 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hành vi từ chối |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nhật Bản |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hóa Nhật Bản |
|---|
| 653 | [0 ] |a Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giảng dạy ngoại ngữ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đặc trưng ngôn ngữ |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ |g Số 4/2005 |
|---|