TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Literary culture

Literary culture : reading and writing literary arguments

 Pearson Custom Pub., 2000 ISBN: 0536028249
 Needham Heights, Mass. : xiv, 641 p. : ill. (some col.); 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7192
DDC 808.042
Tác giả CN Bensel-Meyers, L.
Nhan đề Literary culture : reading and writing literary arguments / L. Bensel-Meyers, Susan Giesemann North, Jeremy W. Webster.
Thông tin xuất bản Needham Heights, Mass. :Pearson Custom Pub.,2000
Mô tả vật lý xiv, 641 p. :ill. (some col.);26 cm.
Thuật ngữ chủ đề College readers
Thuật ngữ chủ đề Persuasion (Rhetoric)
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tu từ-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do College readers
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Persuasion (Rhetoric)
Từ khóa tự do Tu từ
Từ khóa tự do Thuyết phục
Tác giả(bs) CN North, Susan Giesemann.
Tác giả(bs) CN Webster, Jeremy W.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000011847, 000025185
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017192
0021
0047666
005202105271110
008040518s2000 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0536028249
035[ ] |a 1456363821
035[# #] |a 1083172673
039[ ] |a 20241208230041 |b idtocn |c 20210527111038 |d anhpt |y 20040518000000 |z aimee
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 808.042 |b MEY
100[1 ] |a Bensel-Meyers, L.
245[1 0] |a Literary culture : |b reading and writing literary arguments / |c L. Bensel-Meyers, Susan Giesemann North, Jeremy W. Webster.
260[ ] |a Needham Heights, Mass. : |b Pearson Custom Pub., |c 2000
300[ ] |a xiv, 641 p. : |b ill. (some col.); |c 26 cm.
504[ ] |a Includes index./ Revised printing of the 1999 ed.
650[0 0] |a College readers
650[0 0] |a Persuasion (Rhetoric)
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tu từ |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a College readers
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Persuasion (Rhetoric)
653[0 ] |a Tu từ
653[0 ] |a Thuyết phục
700[1 ] |a North, Susan Giesemann.
700[1 ] |a Webster, Jeremy W.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000011847, 000025185
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000025185 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000025185
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000011847 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000011847
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng