THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
428.0071 RIX
Teachers talking
Rixon, Shelagh.
Didier,
1996.
Paris :
1 video.
Collection crédif : language teacher training
English
English language
Giảng dạy
Tiếng Anh.
English language.
Study and teaching.
Học tập.
Foreign speakers.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
DDC
428.0071
Tác giả
Rixon, Shelagh.
Nhan đề
Teachers talking
Thông tin xuất bản
Paris :Didier,1996.
Mô tả vật lý
1 video.
Tùng thư
Collection crédif : language teacher training
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Học tập-
Tiếng Anh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
Foreign speakers.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Cơ quan, tổ chức(bs)
The British Council.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
7208
002
8
004
7682
008
040519s1996 fr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456366242
039
[ ]
|a
20241125211902
|b
idtocn
|c
20040519000000
|d
anhpt
|y
20040519000000
|z
aimee
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
428.0071
|b
RIX
090
[ ]
|a
428.0071
|b
RIX
100
[1 ]
|a
Rixon, Shelagh.
245
[1 0]
|a
Teachers talking
|h
[video recording] /Shelagh Rixon.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Didier,
|c
1996.
300
[ ]
|a
1 video.
490
[ ]
|a
Collection crédif : language teacher training
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Học tập
|x
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
Foreign speakers.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
710
[2 ]
|a
The British Council.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0