| 000 | 00000nab#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 72133 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 49192E0C-61B7-4527-B15A-4F1B52E8779C |
|---|
| 005 | 202604021049 |
|---|
| 008 | 251002s2025 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20260424134444 |b admin |c 20260402104928 |d huyennt |y 20260402104821 |z huyennt |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Ngọc Lân |
|---|
| 245 | [1 0] |a Hiện tượng chuyển nghĩa liên miền của từ ngữ giao thông trong tiếng Trung Quốc hiện đại / |c Nguyễn Ngọc Lân |
|---|
| 300 | [ ] |a tr. 15 - 27 |
|---|
| 520 | [ ] |a In modern Chinese, transportation-related lexical items frequently undergo cross-domain semantic shifts into everyday language through cognitive mechanisms. Drawing on the theoretical frameworks of cognitive linguistics and languages for special purposes, this study examines patterns of cross-domain semantic shifts in transportation-related vocabulary, identifying three major types: metaphor, metonymy, and semantic extension. It also delineates three stages in the process of cross-domain semantic shift, thence pointing out three key driving factors: (1) the development of modern society and the demand for diversified modes of expression; (2) the flexibility of transportation-related specialized language; and (3) the creative role of language users. The findings suggest that cross-domain semantic shifts not only broaden the expressive potential of modern Chinese but also reflect the cognitive and figurative thinking patterns of contemporary Chinese speakers. |
|---|
| 520 | [ ] |a Trong tiếng Trung Quốc hiện đại có hiện tượng chuyển nghĩa liên miền của từ vựng giao thông sang ngôn ngữ đời sống thông qua cơ chế tri nhận. Bài viết dựa trên khung lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận và ngôn ngữ học chuyên ngành, phân tích các biểu hiện chuyển nghĩa liên miền của từ ngữ giao thông, làm rõ ba dạng thức chính gồm ần dụ, hoán dụ và mở rộng nghĩa, đồng thời chỉ ra ba giai đoạn của quá trình chuyển nghĩa liên miền. Từ đó, xác định ba động lực thúc đẩy quá trình này: (1) sự phát triển của xã hội hiện đại và nhu cầu đa dạng hóa sự biểu đạt; (2) đặc trưng linh hoạt của ngôn ngữ ngành giao thông; và (3) vai trò sáng tạo của chủ thể sử dụng ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc chuyển nghĩa liên miền không chỉ mở rộng biên độ biểu đạt của tiếng Trung Quốc, mà còn phản ánh quy luật nhận thức và tư duy hình tượng của người Trung Quốc đương đại. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Cross-domain semantic shift |
|---|
| 653 | [0 ] |a Transportation-related lexical item |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ ngữ giao thông |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chuyển nghĩa liên miền |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 700 | [ ] |a Vương, Thị Vân |
|---|
| 773 | [ ] |t Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ |d Số 84/2025 |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 1 |d 1 |
|---|