TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sky and earth.

Sky and earth.

 Time-Life Books, 1990. ISBN: 0809448378
 Alexandria, Va. : 87 p. : col. ill. ; 31 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7240
DDC 525
Nhan đề Sky and earth.
Thông tin xuất bản Alexandria, Va. :Time-Life Books,1990.
Mô tả vật lý 87 p. :col. ill. ;31 cm.
Thuật ngữ chủ đề Questions and answers.
Thuật ngữ chủ đề Astronomy-Miscellanea-Juvenile literature.
Thuật ngữ chủ đề Earth-Miscellanea.
Thuật ngữ chủ đề Geophysics-Miscellanea-Juvenile literature.
Thuật ngữ chủ đề Thiên văn học-Trái đất-Văn học thiếu nhi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Astronomy.
Từ khóa tự do Juvenile literature.
Từ khóa tự do Miscellanea.
Từ khóa tự do Trái đất.
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi.
Từ khóa tự do Thiên văn học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017240
0021
0047714
008040514s1990 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 0809448378
035[ ] |a 33900171
035[ ] |a 33900171
039[ ] |a 20241125215522 |b idtocn |c 20241125215031 |d idtocn |y 20040514000000 |z aimee
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 525 |b SKY
090[ ] |a 525 |b SKY
245[1 0] |a Sky and earth.
260[ ] |a Alexandria, Va. : |b Time-Life Books, |c 1990.
300[ ] |a 87 p. : |b col. ill. ; |c 31 cm.
650[0 0] |a Questions and answers.
650[1 0] |a Astronomy |x Miscellanea |x Juvenile literature.
650[1 0] |a Earth |x Miscellanea.
650[1 0] |a Geophysics |x Miscellanea |x Juvenile literature.
650[1 7] |a Thiên văn học |x Trái đất |x Văn học thiếu nhi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Astronomy.
653[0 ] |a Juvenile literature.
653[0 ] |a Miscellanea.
653[0 ] |a Trái đất.
653[0 ] |a Văn học thiếu nhi.
653[0 ] |a Thiên văn học.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0