THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 CRO
Crossroads Café
: worktext A
Gonzales, Patricia Mooney.
Heinle & Heinle,
1996
ISBN: 0838466125
Boston :
xvii, 222 p. : col. ill. ; 28 cm.
Crossroads Café English learning program
English
English language
Giáo trình
Tiếng Anh.
English language.
Giáo trình.
Luyện nói.
Study and teaching.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7253
DDC
428.24
Nhan đề
Crossroads Café : worktext A / K. Lynn Savage,...
Thông tin xuất bản
Boston : Heinle & Heinle,1996
Mô tả vật lý
xvii, 222 p. :col. ill. ;28 cm.
Tùng thư
Crossroads Café English learning program
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Luyện nói-
Tiếng Anh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Luyện nói.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Tên vùng địa lý
United States-
Social life and customs.
Tác giả(bs) CN
Gonzales, Patricia Mooney.
Tác giả(bs) CN
McMullin, Mary.
Tác giả(bs) CN
Savage, K. Lynn.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010633
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7253
002
1
004
7727
005
202105271034
008
040517s1996 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0838466125
035
[ ]
|a
45110895
035
[# #]
|a
45110895
039
[ ]
|a
20241125205818
|b
idtocn
|c
20210527103406
|d
maipt
|y
20040517000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
428.24
|b
CRO
245
[1 0]
|a
Crossroads Café :
|b
worktext A /
|c
K. Lynn Savage,...
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Heinle & Heinle,
|c
1996
300
[ ]
|a
xvii, 222 p. :
|b
col. ill. ;
|c
28 cm.
490
[ ]
|a
Crossroads Café English learning program
505
[ ]
|a
"For middle-level learners of English"--Cover./ Includes index, p. 221-222./ Companion to series of video recordings, Crossroads Café (episodes 1-13).
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Luyện nói
|x
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
United States
|x
Social life and customs.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Luyện nói.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
700
[1 ]
|a
Gonzales, Patricia Mooney.
700
[1 ]
|a
McMullin, Mary.
700
[1 ]
|a
Savage, K. Lynn.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000010633
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010633
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000010633
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng