TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Crossroads Café

Crossroads Café : worktext A

 Heinle & Heinle, 1996 ISBN: 0838466125
 Boston : xvii, 222 p. : col. ill. ; 28 cm. Crossroads Café English learning program English
Mô tả biểu ghi
ID:7253
DDC 428.24
Nhan đề Crossroads Café : worktext A / K. Lynn Savage,...
Thông tin xuất bản Boston : Heinle & Heinle,1996
Mô tả vật lý xvii, 222 p. :col. ill. ;28 cm.
Tùng thư Crossroads Café English learning program
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Luyện nói-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Luyện nói.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Tên vùng địa lý United States-Social life and customs.
Tác giả(bs) CN Gonzales, Patricia Mooney.
Tác giả(bs) CN McMullin, Mary.
Tác giả(bs) CN Savage, K. Lynn.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010633
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017253
0021
0047727
005202105271034
008040517s1996 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0838466125
035[ ] |a 45110895
035[# #] |a 45110895
039[ ] |a 20241125205818 |b idtocn |c 20210527103406 |d maipt |y 20040517000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 428.24 |b CRO
245[1 0] |a Crossroads Café : |b worktext A / |c K. Lynn Savage,...
260[ ] |a Boston : |b Heinle & Heinle, |c 1996
300[ ] |a xvii, 222 p. : |b col. ill. ; |c 28 cm.
490[ ] |a Crossroads Café English learning program
505[ ] |a "For middle-level learners of English"--Cover./ Includes index, p. 221-222./ Companion to series of video recordings, Crossroads Café (episodes 1-13).
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 7] |a Giáo trình |x Luyện nói |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
651[ ] |a United States |x Social life and customs.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Luyện nói.
653[0 ] |a Study and teaching.
700[1 ] |a Gonzales, Patricia Mooney.
700[1 ] |a McMullin, Mary.
700[1 ] |a Savage, K. Lynn.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010633
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010633 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000010633
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng