THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
433.1 SCH
PONS Deutsche redensarten
Schemann, Hans.
Klett,
2000
ISBN: 3125177715
1. Aufl.
Stuttgart :
xvii, 311 p. ; 20 cm.
Deutsch
German language
Thành ngữ
Tiếng Đức
Từ điển
Dictionaries
Idioms
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7274
DDC
433.1
Tác giả CN
Schemann, Hans.
Nhan đề
PONS Deutsche redensarten / Hans Schemann.
Nhan đề khác
Deutsche Redenarten.
Lần xuất bản
1. Aufl.
Thông tin xuất bản
Stuttgart :Klett,2000
Mô tả vật lý
xvii, 311 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Idioms-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Thành ngữ-
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
German language
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Từ khóa tự do
Dictionaries
Từ khóa tự do
Idioms
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000004068
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7274
002
1
004
7748
005
202201121515
008
220112s2000 gw a 000 0 ger d
009
1 0
010
[ ]
|a
2001400274
020
[ ]
|a
3125177715
035
[ ]
|a
1456376062
035
[# #]
|a
47705430
039
[ ]
|a
20241201165937
|b
idtocn
|c
20220112151524
|d
anhpt
|y
20040519000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
ger
042
[ ]
|a
pcc
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
433.1
|b
SCH
090
[ ]
|a
433.1
|b
SCH
100
[1 ]
|a
Schemann, Hans.
245
[1 0]
|a
PONS Deutsche redensarten /
|c
Hans Schemann.
246
[3 ]
|a
Deutsche Redenarten.
250
[ ]
|a
1. Aufl.
260
[ ]
|a
Stuttgart :
|b
Klett,
|c
2000
300
[ ]
|a
xvii, 311 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Idioms
|v
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Thành ngữ
|x
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
German language
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
653
[0 ]
|a
Dictionaries
653
[0 ]
|a
Idioms
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000004068
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004068
1
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000004068
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng