TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
I never knew I had a choice

I never knew I had a choice

 Brooks/Cole Pub., c1993. ISBN: 0534201660
 5th ed. Pacific Grove, Calif. : xvi, 417 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7285
LCC BF697.5.S43
DDC 158
Tác giả CN Corey, Gerald.
Nhan đề I never knew I had a choice / Gerald Corey, Marianne Schneider Corey.
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản Pacific Grove, Calif. :Brooks/Cole Pub.,c1993.
Mô tả vật lý xvi, 417 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú "A Clairemont book"--T.p. verso.
Thuật ngữ chủ đề Emotional maturity.
Thuật ngữ chủ đề Choice (Psychology)
Thuật ngữ chủ đề Self-actualization (Psychology)
Thuật ngữ chủ đề Self-perception.
Thuật ngữ chủ đề Tâm lí-Cảm xúc và nhận thức-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Emotional maturity.
Từ khóa tự do Cảm xúc và nhận thức.
Từ khóa tự do Tâm lí.
Từ khóa tự do Choice (Psychology).
Từ khóa tự do Nhận thức.
Tác giả(bs) CN Corey, Marianne Schneider,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010683
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017285
0021
0047759
008040513s1993 cau eng
0091 0
010[ ] |a 92035589
020[ ] |a 0534201660
035[ ] |a 26809790
035[# #] |a 26809790
039[ ] |a 20241208223406 |b idtocn |c 20040513000000 |d anhpt |y 20040513000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a cau
050[0 0] |a BF697.5.S43 |b C67 1993
082[0 4] |a 158 |2 20 |b COR
090[ ] |a 158 |b COR
100[1 ] |a Corey, Gerald.
245[1 0] |a I never knew I had a choice / |c Gerald Corey, Marianne Schneider Corey.
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a Pacific Grove, Calif. : |b Brooks/Cole Pub., |c c1993.
300[ ] |a xvi, 417 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a "A Clairemont book"--T.p. verso.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 403-412) and index.
650[0 0] |a Emotional maturity.
650[0 0] |a Choice (Psychology)
650[0 0] |a Self-actualization (Psychology)
650[0 0] |a Self-perception.
650[1 7] |a Tâm lí |x Cảm xúc và nhận thức |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Emotional maturity.
653[0 ] |a Cảm xúc và nhận thức.
653[0 ] |a Tâm lí.
653[0 ] |a Choice (Psychology).
653[0 ] |a Nhận thức.
700[1 ] |a Corey, Marianne Schneider, |d 1942-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010683
890[ ] |a 1 |b 23 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010683 1 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:04-06-2015
#1 000010683
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:04-06-2015