THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
720.94303 KOE
Bildwưrterbuch der architektur
: mit englischem, franzưsischem und italienischem fachglossar
Koepf, Hans.
Krưner,
1999.
ISBN: 3520194031
3. Aufl. / ỹberarbeitet von Gỹnther Binding.
Stuttgart :
634 p. : ill. ; 18 cm.
Krưners Taschenausgabe ;; 194;
Deutsch
Architecture
Kiến trúc
Tiếng Đức.
German.
Architecture.
Từ điển.
Dictionaries.
Kiến trúc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7305
DDC
720.94303
Tác giả CN
Koepf, Hans.
Nhan đề
Bildwưrterbuch der architektur : mit englischem, franzưsischem und italienischem fachglossar / von Hans Koepf.
Lần xuất bản
3. Aufl. / ỹberarbeitet von Gỹnther Binding.
Thông tin xuất bản
Stuttgart : Krưner,1999.
Mô tả vật lý
634 p. :ill. ;18 cm.
Tùng thư
Krưners Taschenausgabe ;; 194;
Thuật ngữ chủ đề
Architecture-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Kiến trúc-
Từ điển-
Tiếng Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
German.
Từ khóa tự do
Architecture.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
Từ khóa tự do
Kiến trúc.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000004086
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7305
002
1
004
7779
008
040519s1999 gw| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
3520194031
035
[ ]
|a
1456414849
039
[ ]
|a
20241203082730
|b
idtocn
|c
20040519000000
|d
anhpt
|y
20040519000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
720.94303
|b
KOE
090
[ ]
|a
720.94303
|b
KOE
100
[1 ]
|a
Koepf, Hans.
245
[1 0]
|a
Bildwưrterbuch der architektur :
|b
mit englischem, franzưsischem und italienischem fachglossar /
|c
von Hans Koepf.
250
[ ]
|a
3. Aufl. / ỹberarbeitet von Gỹnther Binding.
260
[ ]
|a
Stuttgart :
|b
Krưner,
|c
1999.
300
[ ]
|a
634 p. :
|b
ill. ;
|c
18 cm.
490
[ ]
|a
Krưners Taschenausgabe ;; 194;
505
[ ]
|a
Includes bibliographical references.
650
[1 0]
|a
Architecture
|v
Dictionaries
|x
German.
650
[1 7]
|a
Kiến trúc
|v
Từ điển
|x
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
German.
653
[0 ]
|a
Architecture.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
Kiến trúc.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000004086
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0