THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
361.32 GRO
Days in the lives of social workers
: 50 professionals tell "real-life" stories from social work practice
Grobman, Linda May.
White Hat Communications,
1999.
ISBN: 0965365301
2nd ed.
Harrisburg, Penn. :
xxi, 354 p. ; 22 cm.
English
Social case work
Social workers
Lao động xã hội
Công tác xã hội.
Lao động xã hội.
Social case work.
Social workers.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7307
DDC
361.32
Tác giả CN
Grobman, Linda May.
Nhan đề
Days in the lives of social workers : 50 professionals tell "real-life" stories from social work practice / Linda May Grobman
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Harrisburg, Penn. :White Hat Communications,1999.
Mô tả vật lý
xxi, 354 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Social case work-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Social workers-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Lao động xã hội-
Công tác xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Công tác xã hội.
Từ khóa tự do
Lao động xã hội.
Từ khóa tự do
Social case work.
Từ khóa tự do
Social workers.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008533
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7307
002
1
004
7781
008
040520s1999 pau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0965365301
035
[ ]
|a
43148298
035
[# #]
|a
43148298
039
[ ]
|a
20241208222821
|b
idtocn
|c
20040520000000
|d
anhpt
|y
20040520000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
pau
082
[0 4]
|a
361.32
|b
GRO
090
[ ]
|a
361.32
|b
GRO
100
[1 ]
|a
Grobman, Linda May.
245
[1 0]
|a
Days in the lives of social workers :
|b
50 professionals tell "real-life" stories from social work practice /
|c
Linda May Grobman
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Harrisburg, Penn. :
|b
White Hat Communications,
|c
1999.
300
[ ]
|b
xxi, 354 p. ;
|c
22 cm.
650
[0 0]
|a
Social case work
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Social workers
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Lao động xã hội
|x
Công tác xã hội
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Công tác xã hội.
653
[0 ]
|a
Lao động xã hội.
653
[0 ]
|a
Social case work.
653
[0 ]
|a
Social workers.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000008533
890
[ ]
|a
1
|b
13
|c
0
|d
0