TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Comment vont les affaires?

Comment vont les affaires? : cours de français professionnel pour dộbutants, cahier d exercices

 Hachette Livre, 2001. ISBN: 2011551455
 Paris : 111 p. : ill. ; 25 cm. + Français
Mô tả biểu ghi
ID:7313
DDC 448.24
Tác giả CN Berthet, Annie.
Nhan đề Comment vont les affaires? : cours de français professionnel pour dộbutants, cahier d exercices / Annie Berthet, Bộatrice Tauzin.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette Livre,2001.
Mô tả vật lý 111 p. :ill. ;25 cm. +
Thuật ngữ chủ đề French language-Business French-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Business French-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Học tập-Tiếng Pháp-Tiếng Pháp thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Business French.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp thương mại.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Tauzin, Béatrice.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000007246
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007245
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017313
0021
0047787
005202205241435
008220524s2001 fr fre
0091 0
020[ ] |a 2011551455
035[ ] |a 1456417679
035[# #] |a 1083196093
039[ ] |a 20241129135737 |b idtocn |c 20220524143509 |d huongnt |y 20040520000000 |z aimee
041[ ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b BER
090[ ] |a 448.24 |b BER
100[1 ] |a Berthet, Annie.
245[1 0] |a Comment vont les affaires? : |b cours de français professionnel pour dộbutants, cahier d exercices / |c Annie Berthet, Bộatrice Tauzin.
260[ ] |a Paris : |b Hachette Livre, |c 2001.
300[ ] |a 111 p. : |b ill. ; |c 25 cm. + |e 3 cassettes, 1 CD-ROM
650[1 0] |a French language |x Business French |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Business French |x Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Học tập |x Tiếng Pháp |x Tiếng Pháp thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Business French.
653[0 ] |a Tiếng Pháp thương mại.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[1 ] |a Tauzin, Béatrice.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000007246
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007245
890[ ] |a 2 |b 23 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007246 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000007246
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng