THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
658.1511 HOR
Cost accounting
: amanagerial emphasis
Horngren, Charles T.,
Prentice Hall,
1991
ISBN: 0131798138
7th ed.
Englewood Cliffs, N.J. :
xx, 964 p. : col. ill. ; 28 cm.
English
Cost accounting.
Costs, Industrial.
Kế toán
Giá cả
Chi phí
Công nghiệp hoá
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7324
DDC
658.1511
Tác giả CN
Horngren, Charles T.,
Nhan đề
Cost accounting : amanagerial emphasis / Charles T. Horngren, George Foster; Linda S. Bamber.
Lần xuất bản
7th ed.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall,1991
Mô tả vật lý
xx, 964 p. :col. ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Cost accounting.
Thuật ngữ chủ đề
Costs, Industrial.
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
Chi phí-
Giá cả-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giá cả
Từ khóa tự do
Chi phí
Từ khóa tự do
Công nghiệp hoá
Tác giả(bs) CN
Foster, George,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011967
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7324
002
1
004
7798
005
202104221513
008
040524s1991 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0131798138
035
[ ]
|a
22489131
035
[# #]
|a
22489131
039
[ ]
|a
20241125223001
|b
idtocn
|c
20210422151322
|d
anhpt
|y
20040524000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
658.1511
|2
20
|b
HOR
100
[1 ]
|a
Horngren, Charles T.,
|d
1926-
245
[1 0]
|a
Cost accounting :
|b
amanagerial emphasis /
|c
Charles T. Horngren, George Foster; Linda S. Bamber.
250
[ ]
|a
7th ed.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
1991
300
[ ]
|a
xx, 964 p. :
|b
col. ill. ;
|c
28 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and indexes.
650
[0 0]
|a
Cost accounting.
650
[0 0]
|a
Costs, Industrial.
650
[1 7]
|a
Kế toán
|x
Chi phí
|x
Giá cả
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Giá cả
653
[0 ]
|a
Chi phí
653
[0 ]
|a
Công nghiệp hoá
700
[1 ]
|a
Foster, George,
|d
1948-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000011967
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000011967
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000011967
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng