TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Rhetorik

Rhetorik

 Metzler, 1996. ISBN: 3476102831
 Stuttgart : vii, 253 p. ; 19 cm. Sammlung Metzler ; SM283; Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:7325
DDC 808.0431
Tác giả CN Ottmers, Clemens.
Nhan đề Rhetorik / Clemens Ottmers.
Thông tin xuất bản Stuttgart :Metzler,1996.
Mô tả vật lý vii, 253 p. ;19 cm.
Tùng thư Sammlung Metzler ; SM283;
Thuật ngữ chủ đề Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Poetics.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Đức-Thơ-Tu từ-Tiếng Đức-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Poetics.
Từ khóa tự do Rhetoric.
Từ khóa tự do Thơ.
Từ khóa tự do Văn học Đức.
Từ khóa tự do Tu từ học.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000006116
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017325
0021
0047799
008040525s1996 gw| eng
0091 0
020[ ] |a 3476102831
035[ ] |a 1456377017
035[# #] |a 34615271
039[ ] |a 20241202155118 |b idtocn |c 20040525000000 |d anhpt |y 20040525000000 |z aimee
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 808.0431 |b OTT
090[ ] |a 808.0431 |b OTT
100[1 ] |a Ottmers, Clemens.
245[1 0] |a Rhetorik / |c Clemens Ottmers.
260[ ] |a Stuttgart : |b Metzler, |c 1996.
300[ ] |a vii, 253 p. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Sammlung Metzler ; SM283;
505[ ] |a Includes bibliographical references (p. 227-245) and index.
650[0 ] |a Rhetoric.
650[0 0] |a Poetics.
650[1 7] |a Văn học Đức |x Thơ |x Tu từ |x Tiếng Đức |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Poetics.
653[0 ] |a Rhetoric.
653[0 ] |a Thơ.
653[0 ] |a Văn học Đức.
653[0 ] |a Tu từ học.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000006116
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006116 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000006116
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng