TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Horizons

Horizons

 Heinle & Heinle, c1998. ISBN: 0838470602
 Boston, Mass., U.S.A. : xxii, 455 p. : ill. (some col.) ; 29 cm. + Français
Mô tả biểu ghi
ID:7328
LCC PC2129.E5
DDC 448.2421
Nhan đề Horizons / Joan H. Manley ... [et al.].
Thông tin xuất bản Boston, Mass., U.S.A. :Heinle & Heinle,c1998.
Mô tả vật lý xxii, 455 p. :ill. (some col.) ;29 cm. +
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers-English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tiếng Pháp-Giáo trình-Người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Người nước ngoài.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do French language.
Tác giả(bs) CN Manley, Joan H.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000011974
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000010017
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017328
0021
0047802
005202205241436
008220524s1998 mau fre
0091 0
010[ ] |a 97049590
020[ ] |a 0838470602
035[ ] |a 1456407360
035[# #] |a 37982028
039[ ] |a 20241129091757 |b idtocn |c 20220524143609 |d huongnt |y 20040525000000 |z aimee
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a fre
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PC2129.E5 |b H67 1998
082[0 4] |a 448.2421 |2 21 |b HOR
090[ ] |a 448.2421 |b HOR
245[1 0] |a Horizons / |c Joan H. Manley ... [et al.].
260[ ] |a Boston, Mass., U.S.A. : |b Heinle & Heinle, |c c1998.
300[ ] |a xxii, 455 p. : |b ill. (some col.) ; |c 29 cm. + |e 2 sound cassettes (1 hr., 8 min. : analog)
500[ ] |a Includes index.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers |x English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tiếng Pháp |v Giáo trình |x Người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Người nước ngoài.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a French language.
700[1 ] |a Manley, Joan H.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000011974
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000010017
890[ ] |a 2 |b 48 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011974 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000011974
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng