THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
320.03 МАК
Cловарь перестройки
Mаксимов, В. И
Златоуст,
1992.
Cанкт Петербург :
256 стр. ; 20 см.
rus
Pусский язык.
Thuật ngữ
Tiếng Nga.
Nghiên cứu.
Изучение.
Thuật ngữ chính trị.
Политические слова.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7332
DDC
320.03
Tác giả CN
Mаксимов, В. И
Nhan đề
Cловарь перестройки / В. И Mаксимов.
Thông tin xuất bản
Cанкт Петербург :Златоуст,1992.
Mô tả vật lý
256 стр. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Thuật ngữ-
Chính trị-
Nghiên cứu-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Изучение.
Từ khóa tự do
Thuật ngữ chính trị.
Từ khóa tự do
Политические слова.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7332
002
1
004
7806
008
040525s1992 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456395823
035
[# #]
|a
1083172454
039
[ ]
|a
20241203100152
|b
idtocn
|c
20040525000000
|d
anhpt
|y
20040525000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
320.03
|b
МАК
090
[ ]
|a
320.03
|b
МАК
100
[1 ]
|a
Mаксимов, В. И
245
[1 0]
|a
Cловарь перестройки /
|c
В. И Mаксимов.
260
[ ]
|a
Cанкт Петербург :
|b
Златоуст,
|c
1992.
300
[ ]
|a
256 стр. ;
|c
20 см.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[1 7]
|a
Thuật ngữ
|x
Chính trị
|x
Nghiên cứu
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Изучение.
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ chính trị.
653
[0 ]
|a
Политические слова.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0