TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Duden Wửrterbuch der Abkỹrzungen

Duden Wửrterbuch der Abkỹrzungen : rund 40,000 Abkỹrzungen und was sie bedeuten

 Dudenverlag, 1999 ISBN: 3411050144
 4., neu bearbeitete und erw. Aufl. Mannheim : 334 p. ; 19 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:7362
DDC 433.1
Tác giả CN Werlin, Josef,
Nhan đề Duden Wửrterbuch der Abkỹrzungen : rund 40,000 Abkỹrzungen und was sie bedeuten / Josef Werlin.
Lần xuất bản 4., neu bearbeitete und erw. Aufl.
Thông tin xuất bản Mannheim :Dudenverlag,1999
Mô tả vật lý 334 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Abbreviations
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Từ điển-Từ viết tắt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Từ viết tắt
Từ khóa tự do Abkỹrzungen
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000003959
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017362
0021
0047836
005202201121408
008220112s1999 gw ger
0091 0
020[ ] |a 3411050144
035[ ] |a 1456377138
035[# #] |a 1083173314
039[ ] |a 20241201160131 |b idtocn |c 20220112140811 |d anhpt |y 20040521000000 |z thuynt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 433.1 |b WER
090[ ] |a 433.1 |b WER
100[1 ] |a Werlin, Josef, |d 1936-.
245[1 0] |a Duden Wửrterbuch der Abkỹrzungen : |b rund 40,000 Abkỹrzungen und was sie bedeuten / |c Josef Werlin.
250[ ] |a 4., neu bearbeitete und erw. Aufl.
260[ ] |a Mannheim : |b Dudenverlag, |c 1999
300[ ] |a 334 p. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a Abbreviations
650[1 7] |a Tiếng Đức |v Từ điển |x Từ viết tắt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Từ viết tắt
653[0 ] |a Abkỹrzungen
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000003959
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003959 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000003959
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng