THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 МАК
10 уроков русского речевого этикета
Максимова, А. Л.
Златоуст,
2002.
ISBN: 5865472585
2-е издание.
Cанкт пстербург :
104 стр. ; 20 см.
rus
Русский язык.
Речевой этикет.
Giáo trình
Tiếng Nga
Nghi thức.
Пособие
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7369
DDC
491.7824
Tác giả CN
Максимова, А. Л.
Nhan đề
10 уроков русского речевого этикета / А. Л Максимова.
Lần xuất bản
2-е издание.
Thông tin xuất bản
Cанкт пстербург :Златоуст,2002.
Mô tả vật lý
104 стр. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Речевой этикет.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Nghi thức.
Từ khóa tự do
Пособие
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Речевой этикет.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007796
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7369
002
1
004
7845
008
040525s2002 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5865472585
035
[ ]
|a
1456405503
035
[# #]
|a
1083172484
039
[ ]
|a
20241203103628
|b
idtocn
|c
20040525000000
|d
anhpt
|y
20040525000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
МАК
090
[ ]
|a
491.7824
|b
МАК
100
[1 ]
|a
Максимова, А. Л.
245
[1 0]
|a
10 уроков русского речевого этикета /
|c
А. Л Максимова.
250
[ ]
|a
2-е издание.
260
[ ]
|a
Cанкт пстербург :
|b
Златоуст,
|c
2002.
300
[ ]
|a
104 стр. ;
|c
20 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Речевой этикет.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Nghi thức.
653
[0 ]
|a
Пособие
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Речевой этикет.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007796
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007796
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007796
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng