THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 МОК
В глубь поговорки
: Рассказы о происхождеии крыламых слов и образных выражений
Mокиенко, В. М.
Паритет,
1999.
ISBN: 5809700209
2-е издание, переработанное и дополнительное.
Cанкт петербург :
224 стр. ; 20 см.
rus
Знание о языке.
Образование выражений.
Образование слов.
Cấu trúc câu
Tiếng Nga.
Cấu trúc câu.
Từ ngữ.
Pусский язык.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7370
DDC
491.7824
Tác giả CN
Mокиенко, В. М.
Nhan đề
В глубь поговорки : Рассказы о происхождеии крыламых слов и образных выражений / В. М Mокиенко.
Lần xuất bản
2-е издание, переработанное и дополнительное.
Thông tin xuất bản
Cанкт петербург :Паритет,1999.
Mô tả vật lý
224 стр. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Знание о языке.
Thuật ngữ chủ đề
Образование выражений.
Thuật ngữ chủ đề
Образование слов.
Thuật ngữ chủ đề
Cấu trúc câu-
Tiếng Nga-
Từ ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Cấu trúc câu.
Từ khóa tự do
Từ ngữ.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Знание о языке.
Từ khóa tự do
Образование выражений.
Từ khóa tự do
Образование слов.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7370
002
1
004
7846
008
040525s1999 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5809700209
035
[ ]
|a
1456382003
035
[# #]
|a
1083166720
039
[ ]
|a
20241203134625
|b
idtocn
|c
20040525000000
|d
anhpt
|y
20040525000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
МОК
090
[ ]
|a
491.7824
|b
МОК
100
[1 ]
|a
Mокиенко, В. М.
245
[1 0]
|a
В глубь поговорки :
|b
Рассказы о происхождеии крыламых слов и образных выражений /
|c
В. М Mокиенко.
250
[ ]
|a
2-е издание, переработанное и дополнительное.
260
[ ]
|a
Cанкт петербург :
|b
Паритет,
|c
1999.
300
[ ]
|a
224 стр. ;
|c
20 см.
650
[0 0]
|a
Знание о языке.
650
[0 0]
|a
Образование выражений.
650
[0 0]
|a
Образование слов.
650
[1 7]
|a
Cấu trúc câu
|x
Tiếng Nga
|x
Từ ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Cấu trúc câu.
653
[0 ]
|a
Từ ngữ.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Знание о языке.
653
[0 ]
|a
Образование выражений.
653
[0 ]
|a
Образование слов.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0