TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Русский глагол

Русский глагол : Грамматический словарь - справочник

 Школа - Пресс, 1999. ISBN: 5885271445
 Mockвa : 512 c. ; 22 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7379
DDC 491.731
Tác giả CN Пирогова, Л. И.
Nhan đề Русский глагол : Грамматический словарь - справочник / Л. И.Пирогова.
Thông tin xuất bản Mockвa :Школа - Пресс,1999.
Mô tả vật lý 512 c. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Словарь.
Thuật ngữ chủ đề Глаголы.
Thuật ngữ chủ đề Động từ-Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Словарь.
Từ khóa tự do Глаголы.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Động từ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007646
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017379
0021
0047855
008040525s1999 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5885271445
035[ ] |a 1456376063
035[# #] |a 1083195935
039[ ] |a 20241129164043 |b idtocn |c 20040525000000 |d anhpt |y 20040525000000 |z hoabt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.731 |b PIR
090[ ] |a 491.731 |b PIR
100[1 ] |a Пирогова, Л. И.
245[1 0] |a Русский глагол : |b Грамматический словарь - справочник / |c Л. И.Пирогова.
260[ ] |a Mockвa : |b Школа - Пресс, |c 1999.
300[ ] |a 512 c. ; |c 22 cm.
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Словарь.
650[0 0] |a Глаголы.
650[1 7] |a Động từ |x Tiếng Nga |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Словарь.
653[0 ] |a Глаголы.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Động từ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000007646
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007646 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000007646
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng