THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.94703 ZHU
Cловарь русских пословиц и поговорок
: Около 1200 русских пословиц и поговорок Толковое значение описание ситуаций употребления примеры из художественной литервтуры
Жуков, В. П
Русский язык,
2002.
ISBN: 520003048X
9-е издание стероетипное.
Mоква :
544 стр. ; 20 см.
Библиотека словарей русского языка.
rus
Pусский язык.
Поговоры.
Пословицы.
Сдоварь.
Thành ngữ
Tiếng Nga.
Tục ngữ
Từ điển.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7424
DDC
398.94703
Tác giả CN
Жуков, В. П
Nhan đề
Cловарь русских пословиц и поговорок : Около 1200 русских пословиц и поговорок Толковое значение описание ситуаций употребления примеры из художественной литервтуры / В. П Жуков
Lần xuất bản
9-е издание стероетипное.
Thông tin xuất bản
Mоква :Русский язык,2002.
Mô tả vật lý
544 стр. ;20 см.
Tùng thư
Библиотека словарей русского языка.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Поговоры.
Thuật ngữ chủ đề
Пословицы.
Thuật ngữ chủ đề
Сдоварь.
Thuật ngữ chủ đề
Thành ngữ-
Tiếng Nga-
Tục ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Поговоры.
Từ khóa tự do
Пословицы.
Từ khóa tự do
Сдоварь.
Từ khóa tự do
Tục ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007651
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7424
002
1
004
7902
008
040526s2002 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
520003048X
035
[ ]
|a
1456413356
035
[# #]
|a
1083173718
039
[ ]
|a
20241202133701
|b
idtocn
|c
20040526000000
|d
anhpt
|y
20040526000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
398.94703
|b
ZHU
090
[ ]
|a
398.94703
|b
ZHU
100
[1 ]
|a
Жуков, В. П
245
[1 0]
|a
Cловарь русских пословиц и поговорок :
|b
Около 1200 русских пословиц и поговорок Толковое значение описание ситуаций употребления примеры из художественной литервтуры /
|c
В. П Жуков
250
[ ]
|a
9-е издание стероетипное.
260
[ ]
|a
Mоква :
|b
Русский язык,
|c
2002.
300
[ ]
|a
544 стр. ;
|c
20 см.
490
[ ]
|a
Библиотека словарей русского языка.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[0 0]
|a
Поговоры.
650
[0 0]
|a
Пословицы.
650
[0 0]
|a
Сдоварь.
650
[1 7]
|a
Thành ngữ
|x
Tiếng Nga
|x
Tục ngữ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Поговоры.
653
[0 ]
|a
Пословицы.
653
[0 ]
|a
Сдоварь.
653
[0 ]
|a
Tục ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007651
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007651
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007651
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng